Hungary - Anh

dotál

C1 Hungary
subsidize
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vmit dotál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
provide financial support or aid
Chủ đề
financial_support |money |prices |government |public_services |finance |business |core_vocabulary
Định nghĩa

To support a person, organization, activity, or price by giving money, often so that costs or prices are lower than they would otherwise be.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký