Hungary - Anh

drag

C1 Hungary
drag
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
dragben; teljes dragben; drag show
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cross-gender performance clothing
Chủ đề
clothing |performance |gender |lgbtq |arts_entertainment
Định nghĩa

Clothing worn, especially by performers, to imitate or represent another gender, often in an exaggerated way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký