drágán
A2
Hungary
dearly
A2
1
dearly
C1
Mẫu sử dụng:
drágán vesz/fizet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
at a high price
Chủ đề
money
|price
|expense
|buying
|high_cost
|daily_life
|finance
Định nghĩa
At a high monetary price; expensively.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.