Hungary - Anh

drón

B1 Hungary
drone
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unmanned flying vehicle
Chủ đề
technology |aircraft |remote_control |filming |surveillance |aviation |photography |military
Định nghĩa

an aircraft, especially a small one, that is controlled remotely or by onboard software and can be used for filming, delivery, surveillance, or military purposes

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký