Hungary - Anh

dudál

A2 Hungary
honk
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
dudál; rádudál vkire/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sound a vehicle’s horn
Chủ đề
traffic |vehicle |horn |sound |warning |annoyance |transport |daily_life
Định nghĩa

To make a short, loud sound with a horn, especially the horn of a car, to warn someone or show annoyance or greeting.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký