dudálás
A2
Hungary
honk
DANH TỪ
A2
2
honk
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short horn sound
Chủ đề
traffic
|vehicle
|horn
|sound
|noise
|transport
|daily_life
Định nghĩa
A short, loud sound made by a horn, especially a vehicle’s horn.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.