Hungary - Anh

dudaszó

B1 Hungary
buzzer, honk, blast
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
a dudaszó előtt; dudaszóra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sound signaling end of play
Chủ đề
sports |time_limit |game_end |signal |sound |time
Định nghĩa

A loud sound used in sports to signal that a period or game has ended, or that time has expired.

DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short horn sound
Chủ đề
traffic |vehicle |horn |sound |noise |transport |daily_life
Định nghĩa

A short, loud sound made by a horn, especially a vehicle’s horn.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
rövid/hosszú dudaszó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sudden strong gust or sound
Chủ đề
air |sound |sudden |short_duration |weather |communication
Định nghĩa

A sudden, strong burst of air or sound that lasts for a short time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký