dúdolás
B1
Hungary
hum
DANH TỪ
B1
1
hum
B1
Mẫu sử dụng:
valakinek a dúdolása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
soft musical humming sound
Chủ đề
music
|singing
|voice
|mouth_closed
|sound
|arts_entertainment
|communication
Định nghĩa
A musical sound produced with the mouth closed and without words, like a quiet tune.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.