dugóval lezár
B1
Hungary
cork
ĐỘNG TỪ
B1
1
cork
B1
Mẫu sử dụng:
vmit dugóval lezár
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to close with a cork
Chủ đề
sealing
|bottle
|stopper
|action
|wine
|daily_life
|food_drink
Định nghĩa
To seal a bottle or similar opening by putting a cork into it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.