Hungary - Anh

dugulás

B1 Hungary
clog
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
dugulás vmiben/vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a blockage that stops flow
Chủ đề
blockage |plumbing |obstruction |flow |daily_life |home |health
Định nghĩa

A mass of material that blocks a pipe, passage, or opening and prevents normal flow.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký