Hungary - Anh

dúlás

C1 Hungary
ravage
DANH TỪ C1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
vmi dúlása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an act of violent destruction
Chủ đề
destruction |devastation |violence |literary |war_conflict |history |literature
Định nghĩa

An instance of severe destruction or devastation, especially in a violent or uncontrolled way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký