Hungary - Anh

duó

B1 Hungary
duo
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
duóként; [jelző] duó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
two performers acting together
Chủ đề
music |performance |collaboration |people |art |arts_entertainment |work |relationships
Định nghĩa

Two people who regularly perform, create, or work together as a single unit, especially in music, entertainment, or art.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký