dupla adag
A2
Hungary
double
DANH TỪ
A2
1
double
A2
Mẫu sử dụng:
dupla adag vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
An amount that is twice as much
Chủ đề
food_drink
|serving
|quantity
|restaurants
|alcohol
|coffee
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
An amount, serving, or measure that is twice as much as usual.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.