Hungary - Anh

duplikátum

B2 Hungary
duplicate
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
duplikátum valamiről / valaminek a duplikátuma
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an exact copy of something
Chủ đề
copies |documents |backup |records |spares |core_vocabulary |business |communication
Định nghĩa

An exact copy of something, especially kept as a spare or for records.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký