Hungary - Anh

durvára

B2 Hungary
roughly
B2
2
Mẫu sử dụng:
durvára vág/aprít/őröl
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
without care; not precisely
Chủ đề
rough_work |coarse_cutting |sketch |unfinished |irregular_shape |approximate_form |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that is not smooth, careful, or detailed, often showing an irregular or unfinished quality.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký