dúsan
B2
Hungary
exuberantly
B2
2
exuberantly
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
growing thickly and strongly
Chủ đề
plant_growth
|abundance
|nature
|lushness
|vigor
|plants
|environment
Định nghĩa
In a way that is abundant, lush, and vigorous in growth.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.