ébren van
A2
Hungary
up
ĐỘNG TỪ
A2
2
up
A2
Mẫu sử dụng:
vki ébren van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
awake or out of bed
Chủ đề
awake
|out_of_bed
|body_position
|morning
|core_vocabulary
|daily_life
|time
Định nghĩa
awake and not in bed; not lying down
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.