ébren
A2
Hungary
awake
A2
1
awake
A2
Mẫu sử dụng:
ébren van/marad/tart
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not asleep; conscious
Chủ đề
sleep
|consciousness
|state
|health
|core_vocabulary
Định nghĩa
Not in a state of sleep; conscious and aware of surroundings.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.