ecset eszköz
B1
Hungary
paintbrush
DANH TỪ
B1
TECHNICAL
1
paintbrush
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
digital brush tool
Chủ đề
software
|graphics
|digital_art
|photo_editing
|tool
|technology
|design
|computing
|art
Định nghĩa
A tool in a graphics or photo-editing program that lets you paint on the screen with a chosen color and brush style.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.