Hungary - Anh

ecset eszköz

B1 Hungary
paintbrush
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
digital brush tool
Chủ đề
software |graphics |digital_art |photo_editing |tool |technology |design |computing |art
Định nghĩa

A tool in a graphics or photo-editing program that lets you paint on the screen with a chosen color and brush style.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký