edény
A2
Hungary
vessel
DANH TỪ
A2
1
vessel
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A container for liquids
Chủ đề
container
|storage
|liquid
|object
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
A container used for holding liquids or other substances.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.