Hungary - Anh

edzetlen

B1 Hungary
unfit
B1
1
Mẫu sử dụng:
edzetlen; edzetlennek érzi magát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not physically fit or in shape
Chủ đề
fitness |health |exercise |stamina |body
Định nghĩa

Physically out of shape; lacking fitness, strength, or stamina.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký