Hungary - Anh

edzettség

C1 Hungary
temper
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
különböző edzettségű acél/üveg; keményre edzett
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hardness/elasticity of treated metal/glass
Chủ đề
materials |metallurgy |glass |hardness |elasticity |heat_treatment |technical |science |technology
Định nghĩa

The degree of hardness and elasticity in metal or glass produced by heating and cooling it in a specific way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký