Hungary - Anh

edzőszőnyeg

B1 Hungary
mat
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
padded mat for exercise or sport
Chủ đề
fitness |sports |yoga |gymnastics |floor |padding |health |daily_life
Định nghĩa

A padded, flat piece of material placed on the floor and used as a soft surface for exercise, yoga, gymnastics, or fighting sports.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký