Hungary - Anh

efemer

C2 Hungary
ephemeral
C2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
temporary in computing systems
Chủ đề
computing |temporary |non_persistent |storage |infrastructure |technology
Định nghĩa

In computing, designed to exist only briefly and not be kept as long-term or persistent data or resources.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký