égésnyom
B1
Hungary
singe
DANH TỪ
B1
1
singe
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a slight burn mark
Chủ đề
burn_mark
|heat
|surface_damage
|mark
|daily_life
|home
|safety
Định nghĩa
A slight burn or scorched area caused by brief contact with heat or flame.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.