égéstér
C1
Hungary
chamber
DANH TỪ
C1
2
chamber
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
enclosed part of a machine
Chủ đề
machinery
|engineering
|firearms
|engines
|enclosed_space
|technology
|science
Định nghĩa
An enclosed space within a machine, device, or structure, designed to hold or process something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.