egészséges ragyogás
B2
Hungary
glow
DANH TỪ
B2
1
glow
B1
Mẫu sử dụng:
egészséges ragyogást ad/kölcsönöz a bőrnek; egészséges ragyogás az arcon
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a bright, healthy look
Chủ đề
appearance
|skin
|face
|health
|beauty
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
A bright, healthy appearance of the skin or face, often with gentle color.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.