Hungary - Anh

egészségesen piros

B1 Hungary
rosy
B1
2
Mẫu sử dụng:
egészségesen piros arc/arcszín
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
healthy-looking and pink-cheeked
Chủ đề
health |appearance |face |freshness |complexion |body
Định nghĩa

Looking healthy and fresh, especially because of a natural pink color in the face or skin.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký