Hungary - Anh

éghajlat

B1 Hungary
climate
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Long-term weather patterns
Chủ đề
weather |geography |environment |meteorology |nature |science
Định nghĩa

The general weather conditions of a region over a long period of time, including temperature, rainfall, and winds.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký