égi lény
B2
Hungary
celestial
DANH TỪ
B2
LITERARY
1
celestial
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A heavenly or angelic being
Chủ đề
religion
|mythology
|heaven
|divine_being
|angels
Định nghĩa
A being from heaven, such as an angel or other divine figure.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.