Hungary - Anh

egy csésze tea vagy kávé

A1 Hungary
brew
DANH TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
egy csésze tea/kávé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a serving of brewed tea/coffee
Chủ đề
drink |hot_drink |serving |tea |coffee |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A cup or serving of a hot drink, especially tea or coffee, that has been made by brewing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký