Hungary - Anh

egy korban él

B1 Hungary
contemporary
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
egy korban él vkivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Existing at the same time
Chủ đề
time |same_time |relation |history |core_vocabulary
Định nghĩa

Happening, existing, or living during the same period as another person or thing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký