Hungary - Anh

egy közeli személy elvesztése

C1 Hungary
bereavement
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A death affecting someone
Chủ đề
death |loss |family |life_event |mourning |absence |life_events |work
Định nghĩa

An instance in which someone's close relative or friend dies.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký