egy örökkévalóság
B2
Hungary
eternity
DANH TỪ
B2
1
eternity
B1
Mẫu sử dụng:
egy örökkévalóságig; egy örökkévalóságnak tűnik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a very, very long time
Chủ đề
time
|duration
|exaggeration
|waiting
|core_vocabulary
Định nghĩa
A period of time that feels extremely long, often used as exaggeration rather than literally without end.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.