egyaránt
B1
Hungary
alike
B1
1
alike
B2
Mẫu sử dụng:
A és B egyaránt; vkire/vmire egyaránt vonatkozik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in the same way or equally
Chủ đề
equality
|same_degree
|inclusion
|treatment
|core_vocabulary
Định nghĩa
In the same way or to the same degree for different people or things; equally.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.