Hungary - Anh

egybeesik

B2 Hungary
coincide, concur
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
egybeesik vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
happen at the same time
Chủ đề
time |events |scheduling |simultaneity |core_vocabulary
Định nghĩa

To happen at exactly or almost the same time as something else.

ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
egybeesik vmivel; egy pontban/helyen egybeesik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
occupy the same position in space
Chủ đề
space |geometry |position |overlap |technical |science
Định nghĩa

To be in exactly the same place in space, so that one line, point, or object lies directly on top of another.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
egybeesik vmivel/időben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to occur at the same time
Chủ đề
simultaneity |timing |events |coincidence |time |core_vocabulary
Định nghĩa

To happen or exist at the same time as something else; to coincide.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký