Hungary - Anh

egybefüggő felület

B2 Hungary
expanse
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
egybefüggő üvegfelület; egybefüggő fehér felület
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
large continuous surface area
Chủ đề
surface |material |color |uniformity |architecture |ice |core_vocabulary
Định nghĩa

A large, continuous surface or area of a single material or color, especially one that appears flat and unbroken.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký