egybefüggő
B2
Hungary
unbroken
B2
2
unbroken
B2
Mẫu sử dụng:
egybefüggő + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
continuous; not interrupted
Chủ đề
continuity
|time
|space
|sequence
|core_vocabulary
Định nghĩa
Continuing without any pause, interruption, or break in time, space, or sequence.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.