Hungary - Anh

egybehangzás

C1 Hungary
concurrency
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Agreement of views or decisions
Chủ đề
agreement |opinions |judgment |alignment |formal |communication |decision_making |formal_writing
Định nghĩa

Formal and uncommon: agreement between opinions, decisions, or actions; concurrence.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký