Hungary - Anh

egyedi módon

B2 Hungary
uniquely
B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a way like no other
Chủ đề
uniqueness |difference |emphasis |quality |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that makes someone or something the only one of its kind, or clearly different from all others, often used to emphasize that something is especially or particularly true.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký