Hungary - Anh

egyedül végzett tevékenység

B1 Hungary
solo
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valamit egyedül végzett tevékenységként csinál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Activity done alone
Chủ đề
activity |independence |adventure |sport |travel |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

An activity or undertaking done by one person without help or participation from others.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký