egyéjszakás
B2
Hungary
overnight
B2
1
overnight
B1
Mẫu sử dụng:
egyéjszakás + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
for or during one night
Chủ đề
time
|night
|duration
|travel
|accommodation
|luggage
|core_vocabulary
Định nghĩa
Relating to, lasting for, or intended to be used for one night or during the night.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.