egyenes vonalú
B1
Hungary
linear
B1
1
linear
B1
Mẫu sử dụng:
egyenes vonalú + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In a straight line
Chủ đề
shape
|alignment
|geometry
|path
|space
|core_vocabulary
Định nghĩa
Arranged in, extending along, or resembling a straight line.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.