egyenletes ütemű
B2
Hungary
linear
B2
TECHNICAL
2
linear
B2
Mẫu sử dụng:
egyenletes ütemű növekedés/változás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Changing at a constant rate
Chủ đề
mathematics
|science
|rate_of_change
|graphs
|education
Định nghĩa
Changing or progressing in equal amounts over equal intervals, often used in mathematics, science, and statistics.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.