Hungary - Anh

egyenletes ütemű

B2 Hungary
linear
B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
egyenletes ütemű növekedés/változás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Changing at a constant rate
Chủ đề
mathematics |science |rate_of_change |graphs |education
Định nghĩa

Changing or progressing in equal amounts over equal intervals, often used in mathematics, science, and statistics.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký