Hungary - Anh

egyértelműtlenség

B2 Hungary
ambiguity
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
egyértelműtlenség vmiben; vminek az egyértelműtlensége
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
uncertainty in a situation or facts
Chủ đề
uncertainty |clarity |decision_making |policy |work |roles |core_vocabulary
Định nghĩa

The state of a situation, decision, or set of facts being unclear, so that it is not obvious what is true, what will happen, or what should be done.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký