Hungary - Anh

egyfajta

B1 Hungary
species
B1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
egyfajta + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a particular kind or variety
Chủ đề
classification |variety |abstract |figurative |formal_register |language |society
Định nghĩa

A particular kind or variety of something, often used in a formal or slightly humorous way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký