Hungary - Anh

egyházszakadás

C1 Hungary
schism
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
formal religious split
Chủ đề
religion |church |division |doctrine |institution |christianity |history |institutions |conflict
Định nghĩa

A formal split in a church or other religious body, especially one in which a group separates because of disagreement over doctrine, authority, or practice.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký