egyidejűség
C1
Hungary
concurrency
DANH TỪ
C1
FORMAL
1
concurrency
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Happening at same time
Chủ đề
time
|simultaneity
|events
|conditions
|co_occurrence
|analysis
|formal_writing
Định nghĩa
The fact that two or more events, conditions, or states happen, exist, or are true at the same time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.