egykor
B2
Hungary
once, formerly
B2
2
once
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
At a former time, not now
Chủ đề
time
|past
|former_state
|change_over_time
|core_vocabulary
Định nghĩa
Used to refer to a situation that was true in the past but is no longer true.
B2
FORMAL
2
formerly
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
at an earlier time, not now
Chủ đề
time
|past
|previous_state
|change
|core_vocabulary
Định nghĩa
At an earlier time in the past, but not anymore.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.