Hungary - Anh

egymástól távol

A2 Hungary
apart, spatially
A2
1
Mẫu sử dụng:
egymástól [szám + mértékegység]-re; távol/messze egymástól
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Separated by space or distance
Chủ đề
distance |space |position |separation |core_vocabulary
Định nghĩa

At a distance from each other in space or position.

B1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in different places; not together
Chủ đề
distance |separation |location |technical |science |daily_life
Định nghĩa

In a way that keeps things separated by distance, occurring in different places rather than in the same place.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký